công chuyện

công chuyện

Cô ấy đang giải quyết công chuyện tại bàn làm việc.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Công việc, việc làm, việc phải lo: "công chuyện" chỉ những việc thuộc về bổn phận, trách nhiệm, hoặc những hoạt động thường ngày cần thực hiện, thường mang tính chất hành chính, xã hội hoặc trong giao tiếp thân mật.
    • Việc riêng tư, việc lặt vặt: Trong ngữ cảnh thân mật, "công chuyện" có thể chỉ những việc linh tinh, không quan trọng, hoặc những vấn đề cá nhân cần giải quyết.
dụ sử dụng
  • Công việc chung:

    • Anh ấy bận công chuyện nên không đi chơi được. (Anh ấy việc bận nên không thể tham gia.)
    • Công chuyệncơ quan hôm nay nhiều quá. (Công việcvăn phòng hôm nay rất bận rộn.)
  • Việc riêng tư:

    • Chị ấy hay kể lể công chuyện gia đình. (Chị ấy thường chia sẻ những việc riêng trong nhà.)
    • Đừng hỏi nhiều về công chuyện của người khác. (Không nên tò mò quá mức vào việc riêng tư của người khác.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "công chuyện xã giao": những việc liên quan đến giao tiếp, quan hệ xã hội, thường không mang tính chất công việc chính thức.

    • Ông ấy giỏi xoay xở công chuyện xã giao. (Ông ấy khéo léo trong các mối quan hệ xã hội.)
  • "bàn công chuyện": thảo luận về công việc, thường trong bối cảnh không chính thức.

    • Họ ngồi uống cà phê bàn công chuyện làm ăn. (Họ thảo luận về việc kinh doanh trong lúc uống cà phê.)
Biến thể từ gần giống
  • Công việc (danh từ): việc làm, nhiệm vụ cụ thểđồng nghĩa với "công chuyện" nhưng mang tính trang trọng hơn.

    • Công việc của tôi dạy học. (Nhiệm vụ của tôi giảng dạy.)
  • Chuyện (danh từ): câu chuyện, sự việcthường dùng trong văn nói.

    • Chuyện đó không quan trọng. (Sự việc đó không đáng kể.)
Từ đồng nghĩa
  • Việc: công việc, nhiệm vụ.
  • Sự vụ: công việc mang tính hành chính, thường dùng trong văn phong trang trọng.
  • Công vụ: việc công, nhiệm vụ chính thức.
Thành ngữ liên quan
  • Công chuyện bề bộn: nhiều việc lộn xộn, khó giải quyết.

    • Cuối năm, công chuyện bề bộn khiến ai cũng mệt mỏi. (Cuối năm quá nhiều việc lộn xộn làm mọi người đều mệt.)
  • Lo công chuyện: bận rộn giải quyết các việc, thường việc riêng.

    • ấy suốt ngày lo công chuyện con cái. ( ấy dành thời gian để giải quyết việc của con.)